曲燕 qū yàn · khúc yến Hán Việt: khúc yến · Pinyin: qū yàn Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 燕 (yến)Pinyinqū yànHán Việtkhúc yếnCấu tạo曲 + 燕 · khúc + yến nghĩa thành phần: khúc + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"曲宴"。