曲狹 qū xiá · khúc hiệp Hán Việt: khúc hiệp · Pinyin: qū xiá Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 狹 (hiệp)Pinyinqū xiáHán Việtkhúc hiệpCấu tạo曲 + 狹 · khúc + hiệp nghĩa thành phần: khúc + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迂曲狭窄。Tân Hoa Tự Điển 1.迂曲狭窄。