曲率

qū lǜ khúc suất

Hán Việt: khúc suất · Pinyin: qū lǜ

Tổng quan

độ cong

Cấu tạo: (khúc) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ cong

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指曲線或曲面的曲度,稱為「曲率」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表明曲线在其上某一点的弯曲程度的数值。曲率越大,表示曲线的弯曲程度越大。

Eng

  • CC-CEDICT (math.) curvature
  • Cihui (math.) curvature

ja

  • JMdict curvature