曲王 qū wáng · khúc vương Hán Việt: khúc vương · Pinyin: qū wáng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 王 (vương)Pinyinqū wángHán Việtkhúc vươngCấu tạo曲 + 王 · khúc + vương nghĩa thành phần: khúc + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒神。Tân Hoa Tự Điển 1.酒神。