曲球
khúc cầu
Hán Việt: khúc cầu
Tổng quan
đường cong, đường vòng, chỗ quanh co, cong, uốn cong, bẻ cong, làm vênh
Nghĩa
Việt
- Cihui đường cong, đường vòng, chỗ quanh co, cong, uốn cong, bẻ cong, làm vênh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 球類運動用語。行進路線呈大弧度彎曲的擲球手法。如保齡球中的飛碟球,自球一離手落地後,便呈曲球前進。
Eng
- Cihui 曲球 ūqiú n. <sport> curve ball (baseball)
ja
- JMdict curveball