曲瓊 qū qióng · khúc quỳnh Hán Việt: khúc quỳnh · Pinyin: qū qióng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 瓊 (quỳnh)Pinyinqū qióngHán Việtkhúc quỳnhCấu tạo曲 + 瓊 · khúc + quỳnh nghĩa thành phần: khúc + quỳnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 玉鉤。《楚辭.屈原.招魂》:「砥室翠翹,挂曲瓊些。」