曲瓦 khúc ngõa Hán Việt: khúc ngõa Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 瓦 (ngõa)Hán Việtkhúc ngõaCấu tạo曲 + 瓦 · khúc + ngõa nghĩa thành phần: khúc + ngõa Nghĩa EngCihui 曲瓦 ūwǎ n. bent tile M:²kuài