曲暢 qū chàng · khúc sướng Hán Việt: khúc sướng · Pinyin: qū chàng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 暢 (sướng)Pinyinqū chàngHán Việtkhúc sướngCấu tạo曲 + 暢 · khúc + sướng nghĩa thành phần: khúc + sướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"曲鬯"; 周尽而畅达。亦谓使周尽畅达。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"曲鬯"。 2.周尽而畅达。亦谓使周尽畅达。