曲的 khúc đích Hán Việt: khúc đích Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 的 (đích)Hán Việtkhúc đíchTừ loạitínhCấu tạo曲 + 的 · khúc + đích nghĩa thành phần: khúc + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 uốn khúcMainlandKaggle Zh-Vi flexuoseEngCihui flexuose Từ liên quan Gần nghĩa曲剧 · 曲劇 · 曲卷 · 曲周 · 曲奇 · 曲子 · 曲射 · 曲尺