曲監

qū jiān khúc giam

Hán Việt: khúc giam · Pinyin: qū jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (giam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指酒官。负责监收酒税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指酒官。负责监收酒税。