曲碎 qū suì · khúc toái Hán Việt: khúc toái · Pinyin: qū suì Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 碎 (toái)Pinyinqū suìHán Việtkhúc toáiCấu tạo曲 + 碎 · khúc + toái nghĩa thành phần: khúc + toái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细碎。亦指琐碎的事务。Tân Hoa Tự Điển 1.细碎。亦指琐碎的事务。