曲神 qū shén · khúc thần Hán Việt: khúc thần · Pinyin: qū shén Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 神 (thần)Pinyinqū shénHán Việtkhúc thầnCấu tạo曲 + 神 · khúc + thần nghĩa thành phần: khúc + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒神。Tân Hoa Tự Điển 1.酒神。