曲禁 qū jìn · khúc cấm Hán Việt: khúc cấm · Pinyin: qū jìn Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 禁 (cấm)Pinyinqū jìnHán Việtkhúc cấmCấu tạo曲 + 禁 · khúc + cấm nghĩa thành phần: khúc + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 造曲制酒的禁令。Tân Hoa Tự Điển 1.造曲制酒的禁令。