曲種 khúc chủng Hán Việt: khúc chủng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 種 (chủng)Hán Việtkhúc chủngCấu tạo曲 + 種 · khúc + chủng nghĩa thành phần: khúc + chủng Nghĩa EngCihui 曲種 ǔzhǒng n. a kind of qǔyì