曲穴 qū xué · khúc huyệt Hán Việt: khúc huyệt · Pinyin: qū xué Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 穴 (huyệt)Pinyinqū xuéHán Việtkhúc huyệtCấu tạo曲 + 穴 · khúc + huyệt nghĩa thành phần: khúc + huyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲曲折折的洞穴。Tân Hoa Tự Điển 1.曲曲折折的洞穴。