曲突 qū tū · khúc đột Hán Việt: khúc đột · Pinyin: qū tū Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 突 (đột)Pinyinqū tūHán Việtkhúc độtCấu tạo曲 + 突 · khúc + đột nghĩa thành phần: khúc + đột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指烟囱。 2.见"曲突徙薪"。