曲算 qū suàn · khúc toán Hán Việt: khúc toán · Pinyin: qū suàn Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 算 (toán)Pinyinqū suànHán Việtkhúc toánCấu tạo曲 + 算 · khúc + toán nghĩa thành phần: khúc + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细算。Tân Hoa Tự Điển 1.细算。