曲米

qū mǐkhúc mễ

Hán Việt: khúc mễ · Pinyin: qū mǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"曲米"。 2.做酒的米。 3."曲米春"的省称。 4.泛指酒。

Cấu tạo: 曲 (khúc) + 米 (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạch nha
  • Biên soạn malt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"曲米"。 2.做酒的米。 3."曲米春"的省称。 4.泛指酒。

Eng

  • Cihui 曲米 ūmǐ n. malt
  • Tần suất từ n. malt

Từ liên quan

Gần nghĩa

曲剧 · 曲劇 · 曲卷 · 曲周 · 曲奇 · 曲子 · 曲射 · 曲尺