曲繞

khúc nhiễu

Hán Việt: khúc nhiễu

Tổng quan

chuyển động vòng; chuyển động xoáy ốc

Cấu tạo: (khúc) + (nhiễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển động vòng; chuyển động xoáy ốc

Eng

  • Cihui 曲繞 ūrào* v. 1. wind; coil 2. make a detour; go round