曲紆 qū yū · khúc hu Hán Việt: khúc hu · Pinyin: qū yū Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 紆 (hu)Pinyinqū yūHán Việtkhúc huCấu tạo曲 + 紆 · khúc + hu nghĩa thành phần: khúc + hu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 委屈。Tân Hoa Tự Điển 1.委屈。