曲线锯

qū xiàn jukhúc tuyến cứ

Hán Việt: khúc tuyến cứ · Pinyin: qū xiàn ju

Tổng quan

máy cưa lọng

Cấu tạo: 曲 (khúc) + 線 (tuyến) + 鋸 (cứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cưa lọng
  • Google Alex v6 máy cưa lọng
  • Tần suất từ máy cưa lọng

Eng

  • Cihui jigsaw
  • Tần suất từ jigsaw

Từ liên quan

Gần nghĩa

曲线仪 · 曲线图 · 曲线岛 · 曲线球 · 曲线的 · 曲线计 · 曲线论 · 曲線