曲終 khúc chung Hán Việt: khúc chung Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 終 (chung)Hán Việtkhúc chungCấu tạo曲 + 終 · khúc + chung nghĩa thành phần: khúc + chung Nghĩa EngCihui 曲終 ǔzhōng* n. the end of a piece of music