曲繩 qū shéng · khúc thằng Hán Việt: khúc thằng · Pinyin: qū shéng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 繩 (thằng)Pinyinqū shéngHán Việtkhúc thằngCấu tạo曲 + 繩 · khúc + thằng nghĩa thành phần: khúc + thằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹枉法。Tân Hoa Tự Điển 1.犹枉法。