曲肖 qū xiào · khúc tiếu Hán Việt: khúc tiếu · Pinyin: qū xiào Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 肖 (tiếu)Pinyinqū xiàoHán Việtkhúc tiếuCấu tạo曲 + 肖 · khúc + tiếu nghĩa thành phần: khúc + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲似,完全相似。Tân Hoa Tự Điển 1.曲似,完全相似。