曲背

khúc bối

Hán Việt: khúc bối

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (bối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 背部佝僂彎曲。《文明小史》第三十四回:「有一個秀才,……滿面皺紋,躬身曲背的踱進店來。」

Eng

  • Cihui 曲背 ūbēi* v.o. bend one's back ◆n. bent back