曲臨 qū lín · khúc lâm Hán Việt: khúc lâm · Pinyin: qū lín Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 臨 (lâm)Pinyinqū línHán Việtkhúc lâmCấu tạo曲 + 臨 · khúc + lâm nghĩa thành phần: khúc + lâm