曲節 qū jié · khúc tiết Hán Việt: khúc tiết · Pinyin: qū jié Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 節 (tiết)Pinyinqū jiéHán Việtkhúc tiếtCấu tạo曲 + 節 · khúc + tiết nghĩa thành phần: khúc + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹屈节。谓屈己下人,降身相从。Tân Hoa Tự Điển 1.犹屈节。谓屈己下人,降身相从。