曲荷

qū hé khúc hà

Hán Việt: khúc hà · Pinyin: qū hé

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬词。犹承受;承蒙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬词。犹承受;承蒙。