曲荷 qū hé · khúc hà Hán Việt: khúc hà · Pinyin: qū hé Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 荷 (hà)Pinyinqū héHán Việtkhúc hàCấu tạo曲 + 荷 · khúc + hà nghĩa thành phần: khúc + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬词。犹承受;承蒙。Tân Hoa Tự Điển 1.敬词。犹承受;承蒙。