曲蔽

qū bì khúc tế

Hán Việt: khúc tế · Pinyin: qū bì

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲为掩盖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲为掩盖。