麴櫱 qū niè · khúc nghiệt Hán Việt: khúc nghiệt · Pinyin: qū niè Tổng quan Cấu tạo: 麴 (khúc) + 櫱 (nghiệt)Pinyinqū nièHán Việtkhúc nghiệtCấu tạo麴 + 櫱 · khúc + nghiệt nghĩa thành phần: khúc + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幼芽屈曲。Tân Hoa Tự Điển 1.幼芽屈曲。