曲衡

qū héng khúc hành

Hán Việt: khúc hành · Pinyin: qū héng

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓使物价有曲伸而不固定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓使物价有曲伸而不固定。