曲覃

qū tán khúc đàm

Hán Việt: khúc đàm · Pinyin: qū tán

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (đàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲延,俯及; 深广。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲延,俯及。 2.深广。