曲角

qū jiǎo khúc giác

Hán Việt: khúc giác · Pinyin: qū jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拐角。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拐角。