曲謀 qū móu · khúc mưu Hán Việt: khúc mưu · Pinyin: qū móu Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 謀 (mưu)Pinyinqū móuHán Việtkhúc mưuCấu tạo曲 + 謀 · khúc + mưu nghĩa thành phần: khúc + mưu