曲謝 qū xiè · khúc tạ Hán Việt: khúc tạ · Pinyin: qū xiè Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 謝 (tạ)Pinyinqū xièHán Việtkhúc tạCấu tạo曲 + 謝 · khúc + tạ nghĩa thành phần: khúc + tạ