曲譬

qū pì khúc thí

Hán Việt: khúc thí · Pinyin: qū pì

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (thí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 婉转譬喻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.婉转譬喻。