曲議 qū yì · khúc nghị Hán Việt: khúc nghị · Pinyin: qū yì Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 議 (nghị)Pinyinqū yìHán Việtkhúc nghịCấu tạo曲 + 議 · khúc + nghị nghĩa thành phần: khúc + nghị