曲諱

qū huì khúc húy

Hán Việt: khúc húy · Pinyin: qū huì

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (húy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蓄意隐瞒; 指曲意加以掩饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蓄意隐瞒。 2.指曲意加以掩饰。