曲譯 qū yì · khúc dịch Hán Việt: khúc dịch · Pinyin: qū yì Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 譯 (dịch)Pinyinqū yìHán Việtkhúc dịchCấu tạo曲 + 譯 · khúc + dịch nghĩa thành phần: khúc + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 歪曲原意的翻译。Tân Hoa Tự Điển 1.歪曲原意的翻译。EngCihui 曲譯 qǔyì v. mistranslate