曲詳 qū xiáng · khúc tường Hán Việt: khúc tường · Pinyin: qū xiáng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 詳 (tường)Pinyinqū xiángHán Việtkhúc tườngCấu tạo曲 + 詳 · khúc + tường nghĩa thành phần: khúc + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 详细。Tân Hoa Tự Điển 1.详细。