曲課 qū kè · khúc khóa Hán Việt: khúc khóa · Pinyin: qū kè Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 課 (khóa)Pinyinqū kèHán Việtkhúc khóaCấu tạo曲 + 課 · khúc + khóa nghĩa thành phần: khúc + khóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒税。Tân Hoa Tự Điển 1.酒税。