曲諒 qū liàng · khúc lượng Hán Việt: khúc lượng · Pinyin: qū liàng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 諒 (lượng)Pinyinqū liàngHán Việtkhúc lượngCấu tạo曲 + 諒 · khúc + lượng nghĩa thành phần: khúc + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 垂谅;特加原谅。Tân Hoa Tự Điển 1.垂谅;特加原谅。