曲謬 qū miù · khúc mậu Hán Việt: khúc mậu · Pinyin: qū miù Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 謬 (mậu)Pinyinqū miùHán Việtkhúc mậuCấu tạo曲 + 謬 · khúc + mậu nghĩa thành phần: khúc + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违背,不一致。Tân Hoa Tự Điển 1.违背,不一致。