曲譜
khúc phổ
Hán Việt: khúc phổ · Pinyin: qǔ pǔ
Tổng quan
khúc phổ: nhạc phổ hí khúc
Nghĩa
Việt
- Cihui khúc phổ: nhạc phổ hí khúc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乐谱; 辑录并分析各种曲调格式供人作曲时参考的书,如清人王奕清等所编的《曲谱》即是。
- Tân Hoa Tự Điển 1.乐谱。 2.辑录并分析各种曲调格式供人作曲时参考的书,如清人王奕清等所编的《曲谱》即是。
Eng
- Cihui 曲譜 ǔpǔ n. <opera> 1. music score 2. title of a Qing collection of music