曲貸 qū dài · khúc thải Hán Việt: khúc thải · Pinyin: qū dài Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 貸 (thải)Pinyinqū dàiHán Việtkhúc thảiCấu tạo曲 + 貸 · khúc + thải nghĩa thành phần: khúc + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹私恩。Tân Hoa Tự Điển 1.犹私恩。