曲賜 qū cì · khúc tứ Hán Việt: khúc tứ · Pinyin: qū cì Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 賜 (tứ)Pinyinqū cìHán Việtkhúc tứCấu tạo曲 + 賜 · khúc + tứ nghĩa thành phần: khúc + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬词。称尊长的赐予﹑关照等。犹言承蒙赐予。Tân Hoa Tự Điển 1.敬词。称尊长的赐予﹑关照等。犹言承蒙赐予。