曲軸頸 khúc trục cảnh Hán Việt: khúc trục cảnh Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 軸 (trục) + 頸 (cảnh)Hán Việtkhúc trục cảnhCấu tạo曲 + 軸 + 頸 · khúc + trục + cảnh nghĩa thành phần: khúc + trục + cảnh Nghĩa EngCihui maneton