曲辭

qū cí khúc từ

Hán Việt: khúc từ · Pinyin: qū cí

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"曲词"。邪僻之词;阿谀之词; 含义隐微之词; 谓隐微其词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"曲词"。邪僻之词;阿谀之词。 2.含义隐微之词。 3.谓隐微其词。