曲辯 qū biàn · khúc biện Hán Việt: khúc biện · Pinyin: qū biàn Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 辯 (biện)Pinyinqū biànHán Việtkhúc biệnCấu tạo曲 + 辯 · khúc + biện nghĩa thành phần: khúc + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巧辩;诡辩; 详细辩驳。Tân Hoa Tự Điển 1.巧辩;诡辩。 2.详细辩驳。