曲述 qū shù · khúc thuật Hán Việt: khúc thuật · Pinyin: qū shù Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 述 (thuật)Pinyinqū shùHán Việtkhúc thuậtCấu tạo曲 + 述 · khúc + thuật nghĩa thành phần: khúc + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 详细论述。Tân Hoa Tự Điển 1.详细论述。